Đang tải từ
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
acre
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
acre
acre
noun
UK
/ˈeɪkə/
US
/ˈeɪkɚ/
Dạng từ:
acres
B2
a unit for measuring land, equal to about 4,047 square metres
The farm covers 200
acres
.
acre — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today