Đang tải từ
aged — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
aged
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
aged
aged
adjective
UK
/eɪdʒd/
US
/eɪdʒd/
B1
having a particular age
They have two children,
aged
5 and 8.
The course is for people
aged
18 to 25.
Từ liên quan
age