Đang tải từ
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
arc
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
arc
arc
noun
UK
/ɑːk/
US
/ɑːrk/
Dạng từ:
arcs
C1
a curved shape like part of a circle
The ball flew through the air in a high
arc
.
arc — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today