Đang tải từ
at last — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
at last
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
at last
at last
phrase
UK
/ət ˈlɑːst/
US
/ət ˈlæst/
A2
after a long time; finally
At last
the bus arrived.
I've finished my essay
at last
!
Từ liên quan
finally