Đang tải từ
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
auto
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
auto
auto
noun
UK
/ˈɔːtəʊ/
US
/ˈɔːtoʊ/
Dạng từ:
autos
C1
a mainly American word for a car
He has worked in the
auto
industry for twenty years.
auto — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today