Đang tải từ
bacon — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
bacon
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
bacon
bacon
noun
UK
/ˈbeɪkən/
US
/ˈbeɪkən/
A2
meat from the back or sides of a pig, cut into thin pieces
I had
bacon
and eggs for breakfast.