Đang tải từ
barely — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
barely
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
barely
barely
adverb
UK
/ˈbeəli/
US
/ˈberli/
B2
only just; almost not
I could
barely
hear what she said.
He's
barely
18.
Từ liên quan
hardly