Đang tải từ
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
bay
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
bay
bay
noun
UK
/beɪ/
US
/beɪ/
Dạng từ:
bays
B2
an area of sea where the land curves inwards
The hotel looks out over the
bay
.
We sailed into a quiet
bay
.
bay — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today