Đang tải từ
beam — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
beam
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
beam
beam
noun
UK
/biːm/
US
/biːm/
Dạng từ:
beams
C1
a line of light shining from something
The car's headlights sent a
beam
of light across the road.