Đang tải từ
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
before long
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
before long
before long
phrase
UK
/bɪˌfɔː ˈlɒŋ/
US
/bɪˌfɔːr ˈlɑːŋ/
B2
soon; after a short time
Before long
, the baby was walking.
He'll be home
before long
.
before long — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today