Đang tải từ
bench — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
bench
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
bench
bench
noun
UK
/bentʃ/
US
/bentʃ/
Dạng từ:
benches
B1
a long seat for two or more people, usually made of wood
We sat on a park
bench
and ate our lunch.