Đang tải từ
blade — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
blade
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
blade
blade
noun
UK
/bleɪd/
US
/bleɪd/
Dạng từ:
blades
C1
the flat cutting part of a knife or tool
The
blade
of this knife is very sharp.