Đang tải từ
boat — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
boat
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
boat
boat
noun
UK
/bəʊt/
US
/boʊt/
Dạng từ:
boats
A1
a vehicle for travelling on water
We took a
boat
to the island.
They went out in a fishing
boat
.
Từ liên quan
ship