Đang tải từ
bond — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
bond
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
bond
bond
noun
UK
/bɒnd/
US
/bɑːnd/
Dạng từ:
bonds
C1
a close connection between people
There's a strong
bond
between mother and child.