Đang tải từ
bowl — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
bowl
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
bowl
bowl
noun
UK
/bəʊl/
US
/boʊl/
Dạng từ:
bowls
A1
a round, deep dish used for food or liquid
I had a
bowl
of soup.
Put the fruit in a
bowl
.