Đang tải từ
buddy — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
buddy
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
buddy
buddy
noun
UK
/ˈbʌdi/
US
/ˈbʌdi/
Dạng từ:
buddies
B2
a friend
He's my best
buddy
from school.
They've been
buddies
for years.
Từ liên quan
friend
mate