Đang tải từ
by accident — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
by accident
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
by accident
by accident
phrase
UK
/baɪ ˈæksɪdənt/
US
/baɪ ˈæksɪdənt/
B1
without intending to
I deleted the email
by accident
.
We met
by accident
in a café.
Từ liên quan
accidentally
on purpose