Đang tải từ
bye — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
bye
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
bye
bye
exclamation
UK
/baɪ/
US
/baɪ/
A1
a short, informal way of saying goodbye
Bye
! See you tomorrow.
Bye
for now!
Từ liên quan
goodbye