Đang tải từ
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
census
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
census
census
noun
UK
/ˈsensəs/
US
/ˈsensəs/
Dạng từ:
censuses
C2
an official count of all the people in a country
The
census
is taken every ten years.
census — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today