Đang tải từ
clinical — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
clinical
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
clinical
clinical
adjective
UK
/ˈklɪnɪkl/
US
/ˈklɪnɪkl/
C1
connected with treating people who are ill
The drug is still in
clinical
trials.
Từ liên quan
clinic