Đang tải từ
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
clothing
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
clothing
clothing
noun
UK
/ˈkləʊðɪŋ/
US
/ˈkloʊðɪŋ/
B1
clothes, especially of a particular type
Bring warm
clothing
for the trip.
The shop sells sports
clothing
.
Từ liên quan
clothes
clothing — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today