Đang tải từ
colonel — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
colonel
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
colonel
colonel
noun
UK
/ˈkɜːnl/
US
/ˈkɝːnl/
Dạng từ:
colonels
C1
an officer of high rank in the army
The
colonel
gave a speech to the soldiers.