Đang tải từ
commerce — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
commerce
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
commerce
commerce
noun
UK
/ˈkɒmɜːs/
US
/ˈkɑːmɝːs/
C1
the activity of buying and selling things
The city grew rich through
commerce
.
Online
commerce
has grown quickly.
Từ liên quan
commercial
trade