Đang tải từ
completion — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
completion
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
completion
completion
noun
UK
/kəmˈpliːʃn/
US
/kəmˈpliːʃn/
C1
the act of finishing something
The bridge is near
completion
.
You'll get a certificate on
completion
of the course.
Từ liên quan
complete