Đang tải từ
continuous — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
continuous
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
continuous
continuous
adjective
UK
/kənˈtɪnjuəs/
US
/kənˈtɪnjuəs/
B2
without a pause or break
There was
continuous
rain all weekend.
The past
continuous
tense describes actions in progress.
Từ liên quan
continue