Đang tải từ
convinced — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
convinced
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
convinced
convinced
adjective
UK
/kənˈvɪnst/
US
/kənˈvɪnst/
B2
completely certain about something
I'm
convinced
that she's telling the truth.
He's not
convinced
it will work.
Từ liên quan
convince
sure