Đang tải từ
cop — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
cop
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
cop
cop
noun
UK
/kɒp/
US
/kɑːp/
Dạng từ:
cops
B1
a police officer (informal)
Two
cops
stopped the car.
She watches a lot of
cop
shows.
Từ liên quan
police