Đang tải từ
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
dad
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
dad
dad
noun
UK
/dæd/
US
/dæd/
Dạng từ:
dads
A1
a father; an informal word
My
dad
works in a bank.
Can I go out tonight,
Dad
?
Từ liên quan
daddy
dad — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today