Đang tải từ
Dane — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
Dane
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
Dane
Dane
noun
UK
/deɪn/
US
/deɪn/
Dạng từ:
danes
B1
a person from Denmark
Her husband is a
Dane
, so they often visit Copenhagen.