Đang tải từ
deadly — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
deadly
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
deadly
deadly
adjective
UK
/ˈdedli/
US
/ˈdedli/
Dạng từ:
deadlier · deadliest
B2
able to kill people or animals
The virus can be
deadly
.