Đang tải từ
dozen — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
dozen
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
dozen
dozen
noun
UK
/ˈdʌzn/
US
/ˈdʌzn/
Dạng từ:
dozens
1
TWELVE
B1
a group of twelve
I bought a
dozen
eggs.
2
A LOT
B1
dozens: a lot
I've told you
dozens
of times!