Đang tải từ
duke — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
duke
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
duke
duke
noun
UK
/djuːk/
US
/duːk/
Dạng từ:
dukes
C1
a man of very high social rank in some countries
The
duke
lives in a huge castle.