Đang tải từ
ear — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
ear
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
ear
ear
noun
UK
/ɪə/
US
/ɪr/
Dạng từ:
ears
A1
one of the two parts of the body that you hear with
She whispered something in my
ear
.