Đang tải từ
earnings — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
earnings
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
earnings
earnings
noun
UK
/ˈɜːnɪŋz/
US
/ˈɝːnɪŋz/
C1
the money that you get from working
Her
earnings
have doubled since last year.
Từ liên quan
earn