Đang tải từ
eat — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
eat
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
eat
eat
verb
UK
/iːt/
US
/iːt/
Dạng từ:
eats · ate · eaten · eating
A1
to put food into your mouth and swallow it
I don't
eat
meat.
We usually
eat
at about seven.
Have you
eaten
yet?
Từ liên quan
eat out
eat up