Đang tải từ
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
eight
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
eight
eight
noun
UK
/eɪt/
US
/eɪt/
Dạng từ:
eights
A1
the number 8
There are
eight
people in my class.
The film starts at
eight
.
Từ liên quan
eighth
eight — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today