Đang tải từ
engine — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
engine
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
engine
engine
noun
UK
/ˈendʒɪn/
US
/ˈendʒɪn/
Dạng từ:
engines
B1
the part of a vehicle that uses fuel to make it move
The car's
engine
won't start.
Từ liên quan
engineer