Đang tải từ
era — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
era
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
era
era
noun
UK
/ˈɪərə/
US
/ˈɪrə/
Dạng từ:
eras
B2
a long period of time in history
We are living in the digital
era
.