Đang tải từ
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
fever
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
fever
fever
noun
UK
/ˈfiːvə/
US
/ˈfiːvɚ/
Dạng từ:
fevers
B1
a high body temperature caused by illness
The baby has a
fever
.
She's in bed with a high
fever
.
fever — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today