Đang tải từ
fifteen — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
fifteen
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
fifteen
fifteen
noun
UK
/ˌfɪfˈtiːn/
US
/ˌfɪfˈtiːn/
Dạng từ:
fifteens
A1
the number 15
I'll be ready in
fifteen
minutes.
My sister is
fifteen
.
Từ liên quan
fifty