Đang tải từ
Finn — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
Finn
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
Finn
Finn
noun
UK
/fɪn/
US
/fɪn/
Dạng từ:
finns
B1
a person from Finland
Many
Finns
enjoy going to the sauna in winter.