Đang tải từ
flesh — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
flesh
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
flesh
flesh
noun
UK
/fleʃ/
US
/fleʃ/
C1
the soft part of the body of a person or animal, between the skin and bones
The knife cut into his
flesh
.