Đang tải từ
fluid — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
fluid
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
fluid
fluid
noun
UK
/ˈfluːɪd/
US
/ˈfluːɪd/
Dạng từ:
fluids
C1
a liquid
Drink plenty of
fluids
when you have a cold.