Đang tải từ
footage — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
footage
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
footage
footage
noun
UK
/ˈfʊtɪdʒ/
US
/ˈfʊtɪdʒ/
C1
film that shows a particular event
The police checked the camera
footage
.