Đang tải từ
fort — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
fort
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
fort
fort
noun
UK
/fɔːt/
US
/fɔːrt/
Dạng từ:
forts
B2
a strong building that soldiers use to defend a place
The old
fort
stands on a hill above the town.