Đang tải từ
four — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
four
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
four
four
noun
UK
/fɔː/
US
/fɔːr/
Dạng từ:
fours
A1
the number 4
Two plus two is
four
.
We have
four
children.
Từ liên quan
fourth
fourteen
forty