Đang tải từ
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
fraud
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
fraud
fraud
noun
UK
/frɔːd/
US
/frɑːd/
Dạng từ:
frauds
C1
the crime of getting money by tricking people
He was sent to prison for credit card
fraud
.
fraud — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today