Đang tải từ
grace — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
grace
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
grace
grace
noun
UK
/ɡreɪs/
US
/ɡreɪs/
C1
a smooth and attractive way of moving
She danced with
grace
.
Từ liên quan
graceful