Đang tải từ
happiness — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
happiness
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
happiness
happiness
noun
UK
/ˈhæpinəs/
US
/ˈhæpinəs/
B1
the feeling of being happy
Money doesn't always bring
happiness
.
I wish you both great
happiness
.
Từ liên quan
happy