Đang tải từ
hat — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
hat
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
hat
hat
noun
UK
/hæt/
US
/hæt/
Dạng từ:
hats
A1
a piece of clothing that you wear on your head
She was wearing a straw
hat
.
Take your
hat
off inside.